正规报关 · 透明 · 一站式

    正规报关运输与费率表

    从海防、胡志明市、岘港至美国港口的海运与空运报价 — 手续齐全,无隐藏费用。

    返回国际运费

    以下所有价格均为参考价(~),并非最终报价,且不含越南境内拖车、报关及美国末端派送费用。请提供货物信息,THG将给出准确的一站式报价。

    MATSON — 加急航线

    至加州长滩的加急海运 · 每周班次

    开船时间
    ETD thứ 5 hàng tuần · hàng sẵn tại NOVA CFS chiều ngày 18
    每周截关
    T2 12:00 đặt booking · T2 16:00 nộp CDS · T3 12:00 nhận hàng tại CFS · T3 16:00 AMS & ISF · T5 ETD
    港到港
    HCM / Hải Phòng → Long Beach, CA: 17–18 ngày
    美国内陆段
    Long Beach → Door US: 6–8 ngày (rail/truck nội địa, đã gồm thời gian chờ)
    至门总时长
    HCM → Door US: 25–26 ngày (sea + nội địa Mỹ)
    CFS仓 — 海防
    CFS CTY Gemadept (03TGC16) — Lô CN3, KCN MP Đình Vũ, Q. Hải An, Hải Phòng
    CFS仓 — 胡志明市
    ICD Transimex (02IKC09) — 429/8 Song Hành Hanoi Highway, P. Trường Thọ, TP Thủ Đức, HCMC
    美国目的仓
    NOVA CFS — 1710 E. Sepulveda Blvd, Carson, CA 90745 (khu Long Beach)
    散货 — 不含
    Chưa gồm: trucking nội địa VN, thủ tục hải quan VN & US, door delivery tại Mỹ
    整柜 — 不含
    Chưa gồm: trucking nội địa VN, hải quan VN & US, ISF, door delivery tại Mỹ

    Chính ngạch MATSON — Sea LCL

    MATSON CLX/MAX · VN → Long Beach, CA · min 1 CBM · đã gồm BAF. Dense cargo = hàng nặng trên 1 tấn/CBM.

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    Tuyến xuất phátLight Cargo (USD/CBM)Dense Cargo (USD/MT)Cảng đếnTransit
    Hồ Chí Minh (HCM)~$155~$177Long Beach, CA17–18 ngày
    Hải Phòng (HPH)~$197~$220Long Beach, CA17–18 ngày
    Đà Nẵng (DAD) — via HCM hoặc HPH~$222Long Beach, CA17–18 ngày

    Chính ngạch MATSON — Phụ phí cảng

    Accessorial charges tuyến MATSON.

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    Loại phíĐơn giá (USD)Đơn vịMin
    Handling Charge~$84/ HBL
    Port Security~$17/ HBL
    PierPASS~$4.50/ CBM1 CBM
    ISF Filing Fee (if applicable)~$34/ HBL

    Chính ngạch MATSON — Sea FCL

    FAK/Garment · chỉ áp dụng sau khi hoàn thành FMC commodity filing · giá áp dụng Jul.1 – TBA. Dòng Total = Ocean Freight + FAF + MAF (đã đối chiếu khớp với nguồn).

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    ServiceTuyếnKhoản phí20GP (USD)40GP (USD)40HC (USD)45HC (USD)Transit
    CLXHải Phòng → Houston, TXOcean Freight~$3,820~$4,650~$4,750~$5,00025–26 ngày
    CLXHải Phòng → Houston, TXFAF~$1,040~$1,300~$1,463~$1,64625–26 ngày
    CLXHải Phòng → Houston, TXMAF~$6,480~$8,100~$9,113~$10,25525–26 ngày
    CLXHải Phòng → Houston, TXTotal~$11,340~$14,050~$15,326~$16,90125–26 ngày
    CLXHồ Chí Minh → Houston, TXOcean Freight~$3,820~$4,650~$4,750~$5,00025–26 ngày
    CLXHồ Chí Minh → Houston, TXFAF~$1,040~$1,300~$1,463~$1,64625–26 ngày
    CLXHồ Chí Minh → Houston, TXMAF~$4,640~$5,800~$6,525~$7,34325–26 ngày
    CLXHồ Chí Minh → Houston, TXTotal~$9,500~$11,750~$12,738~$13,98925–26 ngày
    MAXHải Phòng → Houston, TXOcean Freight~$3,820~$4,650~$4,750~$5,00026–27 ngày
    MAXHải Phòng → Houston, TXFAF~$1,040~$1,300~$1,463~$1,64626–27 ngày
    MAXHải Phòng → Houston, TXMAF~$6,080~$7,600~$8,550~$9,62226–27 ngày
    MAXHải Phòng → Houston, TXTotal~$10,940~$13,550~$14,763~$16,26826–27 ngày
    MAXHồ Chí Minh → Houston, TXOcean Freight~$3,820~$4,650~$4,750~$5,00026–27 ngày
    MAXHồ Chí Minh → Houston, TXFAF~$1,040~$1,300~$1,463~$1,64626–27 ngày
    MAXHồ Chí Minh → Houston, TXMAF~$4,160~$5,200~$5,850~$6,58326–27 ngày
    MAXHồ Chí Minh → Houston, TXTotal~$9,020~$11,150~$12,063~$13,22926–27 ngày
    价格有效期
    Giá FCL MATSON áp dụng Jul.1 – TBA · CLX nhanh hơn MAX do lịch tàu khác nhau · liên hệ THG để chốt giá theo ngày cụ thể

    普通海运

    散货按W/M与整柜报价,自胡志明市出发

    Chính ngạch Sea thường — LCL (W/M)

    1 WM = 1 CBM hoặc 1.000 kg, lấy giá trị lớn hơn · min 1 WM · xuất phát từ HCM · 2–3 chuyến/tuần · cut-off ETD−3.

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    TuyếnCước biển (USD/WM)Transit
    HCM → Los Angeles, CA (Bờ Tây)~$7818–25 ngày
    HCM → Houston, TX (Bờ Nam)~$17930–40 ngày

    Chính ngạch Sea thường — FCL

    Cước biển trọn container · xuất phát từ HCM · cut-off ETD−2.

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    Tuyến20GP (USD)40HC (USD)Transit
    HCM → Los Angeles, CA (Bờ Tây)~$3,640~$5,26418–25 ngày
    HCM → Houston, TX (Bờ Nam)~$7,000~$8,17630–40 ngày
    截关与班期
    FCL: ETD−2 ngày · LCL: ETD−3 ngày · tàu chạy 2–3 chuyến/tuần
    散货 — 不含
    Chưa gồm: DDC (~$31–34/wm), THC (~$8/wm), CFS (~$11/wm), LSS (~$4.5/wm), AMS (~$11/hbl), B/L (~$22/hbl), hải quan VN & US, trucking, door delivery
    整柜 — 不含
    Chưa gồm: THC (~$160–242/cont), B/L (~$44/set), Seal (~$11/cont), AMS (~$44/set), hải quan VN & US, trucking, door delivery

    空运

    自SGN出发,仅限纸箱,按航司与重量段

    Chính ngạch Air — SGN → US

    Xuất phát SGN (Tân Sơn Nhất) · cartons only · transit 7–8 ngày port-to-port cộng 3–4 ngày thủ tục hải quan US.

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    Điểm đếnHãng bay500 kg (USD/kg)1.000 kg (USD/kg)Cut-offLộ trình
    LAX (Los Angeles) — Bờ TâyANA (NH)~$6.05~$5.9922:00, ETD−1SGN → NRT → LAX
    LAX (Los Angeles) — Bờ TâyKorean Air (KE)~$6.20~$6.1622:00, ETD−2SGN → ICN → LAX
    LAX (Los Angeles) — Bờ TâyEVA Air (BR)~$8.75~$8.6210:00 cùng ngàySGN → TPE → LAX
    ORD (Chicago) — Bờ ĐôngANA (NH)~$7.60~$7.5022:00, ETD−1SGN → NRT → ORD
    ORD (Chicago) — Bờ ĐôngQatar Airways (QR)~$9.12~$8.8720:00, ETD−1SGN → DOH → ORD
    ORD (Chicago) — Bờ ĐôngEVA Air (BR)~$9.49~$9.3610:00 cùng ngàySGN → TPE → ORD
    ORD (Chicago) — Bờ ĐôngKorean Air (KE)~$9.61~$9.6122:00, ETD−2SGN → ICN → ORD
    空运 — 不含
    Chưa gồm: Handling (~$0.022/CW, min ~$22/lô), AWB fee (~$5.5/set), AMS (~$11/MAWB cộng ~$11/HAWB), trucking ra sân bay, hải quan nhập Mỹ, door delivery

    越南出口报关

    按查验通道的申报费用,不含8%增值税

    Chính ngạch — Khai báo hải quan xuất VN

    Chi phí khai báo hải quan xuất tại VN, chưa gồm VAT 8%.

    ~ 仅为参考价 — 按每批货确认

    LuồngPhí (USD)Ghi chú
    Luồng Xanh~$62+ VAT 8% · Hàng thông quan nhanh
    Luồng Vàng~$86+ VAT 8% · Kiểm tra chứng từ
    Luồng Đỏ~$123+ VAT 8% · Kiểm tra thực tế hàng

    需要按您货量的一站式报价?

    告知航线、货量与品名 — THG将返回含拖车、报关及末端派送的门到门报价。

    联系我们

    开始您的 旅程 与THG

    办公室和仓库

    胡志明市办公室

    121/5 Kênh 19/5街, Sơn Kỳ, Tân Phú, 胡志明市

    岘港办公室

    Thanh Tùng大厦, 153 Đống Đa, Hải Châu, 岘港.

    美国仓库 – 宾夕法尼亚

    108 Almond CT, Milford, PA 18337

    +1 (570) 618-1169

    美国仓库 – 北卡罗来纳

    4136 Sunflower Circle, Winston-Salem, NC 27105

    中国仓库

    广东省东莞市常平镇霞坑新宅二区三街101

    热线电话

    0335.124.089

    电子邮件

    [email protected]

    官方网站

    thgfulfill.com
    THG

    准备扩展?

    前50单享85折。支持团队将在24小时内联系您。

    或通过以下方式联系
    通过 Facebook 联系通过 YouTube 联系通过 TikTok 联系

    © 2026 THG Fulfill · Transport Happiness Group

    Hub System