
Bài viết giúp seller đánh giá nhu cầu sử dụng kho Mỹ, hiểu quy trình xử lý đơn và chuẩn bị ngân sách thuê ngoài. Bạn cũng sẽ hiểu được những thông tin cần kiểm tra trước khi đưa hàng vào kho.
Kho fulfillment tại Mỹ giúp seller tổ chức lưu hàng và xử lý đơn ngay tại thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, đưa hàng sang Mỹ cần tính cả lượng tồn, lịch bổ sung và chi phí vận hành. Có hàng sẵn ở kho chỉ phát huy lợi ích khi sản phẩm phù hợp với nhu cầu bán và quy trình xuất đơn rõ ràng. Trước khi quyết định, hãy xác định công việc cần thuê, cách theo dõi dữ liệu và ngân sách cho toàn bộ luồng hàng. Những nội dung chia sẻ dưới đây từ TH Group sẽ giúp bạn chuẩn bị các bước này.
Kho fulfillment là nơi nhận, lưu trữ và chuẩn bị sản phẩm để hoàn tất đơn hàng. Khi vận hành tại Mỹ, kho phục vụ xuất đơn từ lượng hàng đã có sẵn ở thị trường này.

Trong mô hình thuê ngoài, fulfillment warehouse có thể thực hiện kiểm nhận, quản lý tồn, lấy hàng, đóng gói và bàn giao hãng vận chuyển. Phạm vi thực tế phụ thuộc vào thỏa thuận với từng nhà cung cấp.
Theo hướng dẫn về 3PL của Shopify, dịch vụ thuê ngoài có thể bao gồm kho bãi, quản lý tồn, xử lý đơn và vận chuyển. Khi tìm kho, hãy yêu cầu danh sách công việc được bao gồm.
Thuê chỗ lưu hàng chủ yếu giải quyết nhu cầu bảo quản. Nếu cần kho xuất theo từng đơn bán, hãy hỏi thêm cách chuyển dữ liệu đơn và phí lấy hàng, đóng gói.
Hãy cân nhắc kho hàng tại Mỹ khi shop muốn xuất đơn từ hàng có sẵn gần người mua. Để đánh giá, chuẩn bị số đơn dự kiến và lượng bán của từng sản phẩm.
Nhu cầu thường đáng xem xét trong những tình huống sau:
• Sản phẩm đã có lượng bán tương đối ổn định, đủ cơ sở dự báo nhập hàng.
• Shop muốn tách việc đưa hàng sang Mỹ khỏi việc xử lý từng đơn bán.
• Đội ngũ cần hỗ trợ đóng gói, giao nội địa và tiếp nhận hàng hoàn.
• Doanh nghiệp muốn phân phối tại Mỹ mà chưa tự tổ chức kho và nhân sự địa phương.
Không có một ngưỡng số đơn phù hợp cho mọi shop. Hãy so sánh trên cùng loại hàng, cấu hình đơn và mức phục vụ bạn cần.
Nếu sản phẩm còn đang thử nghiệm, hãy đánh giá khả năng bán trước khi đưa một lô lớn sang Mỹ. Hàng chậm bán vẫn chiếm vốn và có thể phát sinh phí lưu kho.
Với nhiều size hoặc màu, nên dự báo riêng từng mã SKU. SKU là mã nhận diện sản phẩm hoặc biến thể; lượng bán của một mẫu không đại diện cho mọi biến thể.
Hàng dễ vỡ, có hạn sử dụng hoặc yêu cầu nhiệt độ riêng cần được kho xác nhận khả năng tiếp nhận. Seller POD, tức in theo yêu cầu, cũng cần tính thời gian sản xuất nếu sản phẩm chưa có sẵn.
Trước khi gửi hàng, thống nhất danh sách SKU, số lượng, quy cách đóng kiện và hướng dẫn nhận hàng. Nếu sản phẩm có mã vạch, cần kiểm tra khả năng đọc và liên kết đúng với mã hàng.
Những thông tin nên chuẩn bị gồm:
• Tên sản phẩm, hình ảnh và yêu cầu bảo quản.
• Số lượng từng SKU, số kiện và kích thước kiện.
• Nhãn sản phẩm, nhãn kiện và danh sách hàng gửi.
• Ngày dự kiến đến kho cùng yêu cầu kiểm đếm.

Vận chuyển quốc tế đưa hàng từ Việt Nam hoặc Trung Quốc sang Mỹ. Dịch vụ fulfillment tại Mỹ xử lý hàng tại kho và theo từng đơn; cần lập riêng lịch và ngân sách cho hai phần.
Receiving là công đoạn kho tiếp nhận lô hàng và ghi nhận theo quy trình đã thống nhất. Seller nên hỏi kiểm đếm theo kiện, theo SKU hay theo từng sản phẩm.
Hàng đã đến địa chỉ kho chưa đồng nghĩa với việc sẵn sàng xuất bán. Cần biết khi nào kho hoàn tất kiểm nhận và cập nhật lượng hàng có thể sử dụng.
Nếu số lượng lệch với danh sách gửi, hai bên cần đối chiếu trước khi xuất đơn. Hãy tách dữ liệu hàng bán được, hàng chờ kiểm tra và hàng lỗi để tránh hứa giao từ tồn chưa đủ điều kiện.
Khi có đơn, seller chuyển dữ liệu qua phương thức đã thỏa thuận. Đơn cần có đúng SKU, số lượng, địa chỉ và yêu cầu bao bì để kho thực hiện pick & pack, tức lấy hàng và đóng gói.
Với combo, hãy ghi rõ từng món đi kèm. Thiệp, quà tặng hoặc bao bì thương hiệu cần có hướng dẫn riêng và xác nhận phí trước khi sử dụng.
Giờ chốt đơn và thời hạn sửa địa chỉ nên được thống nhất từ đầu. Nếu kiện đã bàn giao vận chuyển, khả năng thay đổi thông tin có thể bị hạn chế.
Sau khi đóng gói, kho bàn giao kiện cho hãng vận chuyển nội địa Mỹ. Tracking là dữ liệu theo dõi hành trình; trạng thái tạo nhãn chưa chứng minh hãng vận chuyển đã nhận hàng.
Seller nên theo dõi riêng thời gian xử lý tại kho và thời gian giao hàng. Việc tách hai mốc giúp xác định công đoạn cần xử lý khi đơn bị chậm.
Với hàng hoàn, thống nhất cách kiểm tra tình trạng và người phê duyệt quyết định tiếp theo. Sản phẩm trả về có thể được nhập lại tồn, đóng gói lại hoặc xử lý khác theo hướng dẫn.
Xem thêm bài viết: Dịch vụ fulfillment - Quy trình, chi phí và giải pháp fulfillment hiệu quả
Phí nhận hàng cần được đối chiếu với cách giao lô và mức kiểm đếm. Nhận kiện nhỏ, pallet hoặc hàng cần phân loại có thể yêu cầu các thao tác khác nhau.
Với dịch vụ lưu kho tại Mỹ, hãy hỏi đơn vị tính và thời điểm bắt đầu thu phí. Không nên so hai mức giá nếu một bên tính theo pallet, bên còn lại tính theo thể tích.
Nếu có giai đoạn miễn phí, cần xác nhận loại hàng được áp dụng và mức phí sau ưu đãi. Seller cũng nên hỏi cách tính cho hàng tồn lâu hoặc hàng chờ quyết định xử lý.
Yêu cầu đối tác làm rõ phí lấy hàng, đóng gói, vật tư và cước giao có nằm trong giá được báo hay không. Đơn một sản phẩm khác với đơn nhiều món hoặc cần hộp riêng.
Ví dụ minh họa: shop bán bộ ba sản phẩm kèm thiệp. Báo giá cần phản ánh lấy đủ ba món, thêm thiệp và kích thước kiện sau đóng gói.
Hướng dẫn về chi phí fulfillment của ShipBob cho thấy các khoản có thể được gộp hoặc tách theo cách định giá của nhà cung cấp. Vì vậy, hãy hỏi phạm vi của từng mức phí thay vì chỉ nhìn giá đầu tiên.
Khi tính chi phí fulfillment tại Mỹ, cần hỏi thêm dán nhãn, ghép bộ, đóng gói lại và xử lý hàng hoàn. Phí hệ thống hoặc mức sử dụng tối thiểu cũng cần được ghi trong báo giá nếu có.
Ví dụ giả định, không phải báo giá TH Group: một tháng có 500 đơn phát sinh tổng phí kho và xử lý là 1.000 USD. Chi phí phân bổ là 2 USD/đơn; cần cộng những khoản chưa nằm trong tổng phí này.
Nếu ngân sách có cả cước đưa hàng sang Mỹ, nên phân bổ riêng theo lô nhập. Điều này giúp bạn nhìn thấy ảnh hưởng của lượng hàng nhập, tốc độ bán và thời gian tồn.
Khi thuê kho tại Mỹ, hãy gửi dữ liệu phân bố người mua nếu đã có. Vị trí kho cần được đánh giá cùng tuyến giao và cước đến các địa chỉ shop thường phục vụ.

Tiếp theo, xác nhận kho có thể xử lý sản phẩm của bạn. Hãy dùng hình ảnh, kích thước và một đơn mẫu để trao đổi yêu cầu bảo quản, bao bì hoặc dán nhãn.
Nếu cần FBA Prep, tức chuẩn bị hàng trước khi đưa vào kho Amazon, hãy hỏi riêng phạm vi thao tác. Chuẩn bị một lô hàng vào Amazon khác với đóng gói đơn giao trực tiếp đến người mua.
Với kho 3PL tại Mỹ, seller cần biết giờ chốt, thời gian kiểm nhận và cách xử lý đơn thiếu thông tin. Đừng chỉ hỏi tốc độ giao mà bỏ qua thời gian hàng nằm chờ tại kho.
Về dữ liệu, OMS là hệ thống quản lý đơn; WMS là hệ thống quản lý kho. API cho phép các hệ thống trao đổi dữ liệu, nhưng phải xác nhận kênh bán và thông tin được hỗ trợ.
Nên yêu cầu xem cách tra cứu một SKU và một đơn mẫu. Kiểm tra ai xử lý khi dữ liệu đồng bộ lỗi hoặc lượng tồn giữa shop và kho không khớp.
So sánh báo giá bằng cùng sản lượng, thời gian lưu và cấu hình đơn. Chuẩn bị danh sách công việc bắt buộc để nhận ra khoản nào đã bao gồm, khoản nào tính riêng.
Trước khi hợp tác, thống nhất đầu mối, thời hạn phản hồi và cách ghi nhận thiếu hàng hoặc đóng gói sai. Hỏi hồ sơ khiếu nại và nguyên tắc giải quyết theo thỏa thuận.
Hãy thử nhóm đơn đại diện trước khi đưa toàn bộ hàng vào kho. Đối chiếu độ chính xác, thời gian bàn giao và phí thực thu; ghi lại vấn đề cần điều chỉnh trước khi tăng lượng đơn.
TH Group Warehouse hỗ trợ seller lưu hàng và xử lý đơn tại Mỹ, đồng thời có thể phối hợp với Express cho nhu cầu đưa hàng từ Việt Nam/Trung Quốc sang Mỹ. TH Group còn có POD và Dropship phục vụ những luồng sản phẩm khác nhau. Seller nên trao đổi theo loại hàng và cách bán để xác định dịch vụ phù hợp.

• Kết nối vận chuyển quốc tế với kho Mỹ: TH Group hỗ trợ đưa hàng từ Việt Nam, Trung Quốc sang Mỹ và lưu kho để xử lý đơn. Seller có thể phối hợp lịch nhập bổ sung với nhu cầu bán, đồng thời dự toán riêng chi phí vận chuyển và dịch vụ tại kho.
• Lưu hàng và xử lý đơn tại Mỹ: Kho tại Pennsylvania và North Carolina phục vụ nhận hàng, lưu kho, lấy hàng, đóng gói và bàn giao vận chuyển. Thời gian giao nội địa được công bố là 2-5 ngày làm việc, tùy tuyến và điều kiện dịch vụ.
• Dự toán ngân sách theo nhu cầu: Phí fulfillment nội địa Mỹ từ 1,2 USD/đơn và ưu đãi lưu kho miễn phí 90 ngày là thông tin tham khảo ban đầu. Seller cần xác nhận điều kiện áp dụng, phí sau ưu đãi, vật tư và cước giao để tính tổng chi phí.
• Theo dõi tồn kho và tiến độ đơn: Hệ thống OMS hỗ trợ lên đơn, cập nhật tồn và đồng bộ dữ liệu từ các kênh bán được hỗ trợ. Seller có thể kiểm tra lượng hàng còn lại và chủ động lịch bổ sung; phạm vi kết nối cần được xác nhận khi thiết lập.
• Hỗ trợ đóng gói và hàng hoàn: TH Group công bố quay video quá trình đóng gói, đồng thời tiếp nhận và xử lý hàng hoàn tại Mỹ. Seller cần thống nhất yêu cầu kiểm tra, dữ liệu đối chiếu và cách phê duyệt xử lý sản phẩm trả về.
Sử dụng kho fulfillment tại Mỹ cần gắn với dự báo bán, ngân sách và quy trình phối hợp rõ ràng. Hãy liên hệ TH Group, gửi loại hàng, số SKU, sản lượng dự kiến và yêu cầu đóng gói để được tư vấn phương án phù hợp.
Hotline: 0335 124 089 | Email: [email protected] | Website: thgfulfill.com/vi
Ảnh liên quan (2)
Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm và phân tích traffic. Bạn có thể chấp nhận hoặc từ chối tracking analytics.