Nội Địa

    Biểu phí cước 3PL

    Phí lưu kho, pick-pack và vận chuyển nội địa Mỹ minh bạch từ THG Warehouse

    • Miễn phí

      Nhập kho

    • 90 ngày

      Miễn phí lưu kho

    • $1.20

      Pick & pack từ

    • Miễn phí

      Nhập kho

    • Miễn phí

      Xử lý hàng trả (Return)

    • 2.5$ /carton

      Phí xuất hàng trả

    Chi tiết cách tính phí dịch vụ fulfillment tại kho Mỹ

    Video Hướng Dẫn Bảng Giá Fulfill

    Bảng phí dịch vụ tại kho Mỹ

    Chi Phí Fulfillment

    Nhập kho7 mục

    Nhập kho

    Miễn phí

    Phí kiểm đếm

    - Hàng hóa đóng gói nhỏ lẻ, số lượng ít hơn 20 món/carton

    Miễn phí

    - Hàng hóa đóng kiện, chỉ có 1 loại sản phẩm, kiểm tra nhanh

    2.5$ /carton

    - Hàng hóa đóng kiện với nhiều món hàng lẫn lộn

    6.25$ /carton

    - Hàng hóa lớn, đóng gói theo CBM

    38$ /CBM

    - Phí kiểm kê hàng hóa định kỳ (theo yêu cầu)

    Sẽ có xê dịch tùy thuộc vào mặt hàng

    30$ /hour 30$ / 1500pcs

    - Các trường hợp khác

    Tính theo case cụ thể

    Lưu kho2 mục

    Phí lưu kho

    0.1$ /pc/tháng hoặc 20 $/ 1 CBM/ 1 tháng

    Miễn phí lưu kho 90 ngày đầu

    Dành cho khách hàng sử dụng kho lần đầu — 1 CBM.

    Miễn phí
    Xuất kho8 mục

    Phí đóng gói, dán label và mang hàng ra hãng vận chuyển

    - Items ≤ 2 lbs

    1.2$ /pc

    - Item > 2 lbs; ≤ 4 lbs

    1.7$ /pc

    - Item > 4 lbs; ≤ 6 lbs

    2.2$ /pc

    - Item > 6 lbs; ≤ 8 lbs

    2.7$ /pc

    - Item > 8 lbs; ≤ 10 lbs

    3.2$ /pc

    - Item > 10 lbs

    Tính theo case cụ thể

    ⚠ Nếu đơn hàng có nhiều hơn 1 pc thì sẽ cộng thêm $0.5/pc cho mỗi pc tiếp theo

    Phí hộp/bao bì (tùy kích thước & yêu cầu đóng gói)

    $0.5 - $1

    ⚠ Áp dụng với đơn cần đóng gói hộp

    Giao hàng

    Dựa vào phí của đơn vị USPS hoặc dịch vụ khác cạnh tranh

    Hàng trả2 mục

    Xử lý hàng trả (Return)

    Miễn phí

    ⚠ Hàng hóa

    Phí xuất hàng trả

    2.5$ /carton

    ⚠ Theo case thực tế, báo giá trước khi thực hiện

    Bao bì

    BẢNG PHÍ BAO BÌ/HỘP

    Dùng bao bì của THG, hoặc gửi bao bì thương hiệu riêng của bạn — THG lưu và dùng, không tính phí xử lý.

    • Poly mailer

      Miễn phí

      Đã bao gồm cho mọi đơn đóng túi — không tính thêm phí.

    • Bubble mailer

      $0.50 / túi

      Lớp đệm bảo vệ cho hàng nhỏ, dễ móp méo.

    • Thùng carton

      6 × 4 × 4 in$1.00
      10 × 6 × 4 in$1.50
      9 × 7 × 3 in$1.70

      Ba kích thước có sẵn. Kích thước khác báo giá theo yêu cầu.

    • Bao bì riêng của bạn

      Không phí xử lý

      Gửi bao bì thương hiệu của bạn — THG nhận, lưu và sử dụng, không tính thêm phí.

    Biểu phí tham khảo • Zone 1–8

    USPS Ground Advantage theo zone

    * Phí vận chuyển đã bao gồm 8% phụ phí nhiên liệu USPS

    STTCân nặng không quá (ounce)GramZone 1Zone 2Zone 3Zone 4Zone 5Zone 6Zone 7Zone 8
    14 oz113$5.60$5.66$5.71$5.88$6.01$6.23$6.36$6.63
    28 oz227$5.64$5.71$5.75$5.93$6.15$6.53$6.69$7.07
    312 oz340$6.15$6.21$6.33$6.55$6.90$7.51$7.73$8.25
    415.999 oz454$6.45$6.52$6.66$6.92$7.40$8.10$8.37$8.95
    516 oz454$8.06$8.10$8.32$8.81$9.91$11.29$11.66$12.60
    632 oz907$8.21$8.33$8.47$9.18$9.93$11.55$12.07$13.41
    748 oz1361$8.86$8.86$9.29$9.93$11.67$13.89$14.62$16.29
    864 oz1814$9.27$9.33$9.86$10.96$13.04$15.76$16.70$18.82
    980 oz2268$9.48$9.54$10.14$11.30$13.60$16.51$17.55$19.92
    1096 oz2722$9.80$9.88$10.52$11.85$14.44$17.65$18.85$21.55
    11112 oz3175$9.96$10.01$10.73$12.12$14.89$18.29$19.58$22.47
    12128 oz3629$10.11$10.18$10.92$12.38$15.32$18.84$20.23$23.26
    13144 oz4082$10.30$10.37$11.14$12.67$15.82$19.52$21.02$24.24
    14160 oz4536$10.52$10.60$11.40$13.03$16.34$20.23$21.84$25.28
    15176 oz4990$11.14$11.22$12.03$13.73$17.19$21.22$23.02$26.72
    16192 oz5443$11.41$11.51$12.34$14.14$17.81$22.06$23.95$27.89
    17208 oz5897$11.69$11.78$12.66$14.55$18.41$22.92$24.92$29.09
    18224 oz6350$11.95$12.06$12.97$14.97$19.06$23.78$25.89$30.32
    19240 oz6804$12.22$12.32$13.28$15.39$19.70$24.67$26.89$31.55
    20256 oz7257$12.45$12.58$13.58$15.78$20.34$25.58$27.91$32.80
    21272 oz7711$12.69$12.82$13.86$16.17$20.92$26.39$28.81$33.95
    22288 oz8165$12.96$13.08$14.18$16.60$21.52$27.24$29.78$35.14
    23304 oz8618$13.21$13.36$14.49$17.00$22.14$28.09$30.73$36.33
    24320 oz9072$13.52$13.70$14.92$17.45$22.96$29.37$32.40$38.11

    Ước tính chi phí fulfillment

    Pick & pack + bao bì + USPS Ground Advantage

    Cân nặng tính cước

    1.00 lbs

    Pick & pack$1.20
    Poly mailerĐã bao gồm
    USPS Ground Advantage$8.06
    Tổng ước tính$9.26

    Ước tính chỉ để tham khảo; chưa bao gồm dịch vụ tùy chỉnh và các phụ phí áp dụng.

    Bạn Cần Báo Giá Tùy Chỉnh?

    Liên hệ với đội ngũ THG để nhận bảng giá cá nhân hóa dựa trên sản lượng và nhu cầu của bạn.