Quay lại Tin tức
📊 Dropship2026-10-17

2PL vs 3PL - So sánh 5 điểm khác biệt và cách chọn cho seller

2PL là thuê dịch vụ chuyên biệt
Nhấn để phóng to

Bài viết giúp seller phân biệt 2PL và 3PL tho· qua phạm vi dịch vụ, trách nhiệm và cách tính chi phí. Các ví dụ bán hàng vào Mỹ giúp bạn xác định công đoạn cần thuê ngoài và phần việc tiếp tục tự quản lý.

2PL vs 3PL khác nhau thế nào khi cả hai đều có thể xuất hiện trong quá trình đưa hàng đến người mua? Seller đã thuê vận chuyển nhưng vẫn phải tự giữ hàng, đóng gói và xử lý đơn. Seller khác thuê đối tác thực hiện thêm những việc này tại kho Mỹ. Điểm cần xem xét là công việc được giao và trách nhiệm còn lại của shop. Bài viết này từ TH Group sẽ giúp bạn hiểu rõ hai mô hình để lựa chọn phạm vi hỗ trợ phù hợp, đối chiếu báo giá và chuẩn bị cách phối hợp trước khi gửi hàng.

1. Hiểu đúng về 2PL và 3PL trong logistics

1.1. 2PL là gì? Phạm vi của 2PL logistics

2PL là gì? Second Party Logistics thường được hiểu là thuê nhà cung cấp thực hiện một dịch vụ logistics chuyên biệt, điển hình là về vận tải.

2PL là thuê dịch vụ chuyên biệt.png

Trong 2PL logistics, doanh nghiệp giao một công đoạn cho đối tác có phương tiện hoặc hạ tầng phù hợp. Những công đoạn khác tiếp tục được doanh nghiệp tổ chức.

Ví dụ minh họa: shop tự chuẩn bị hàng và thuê hãng vận tải đưa lô hàng từ nơi nhận đến điểm giao. Shop vẫn quản lý lượng hàng, lịch nhập bổ sung và dữ liệu đơn bán.

Theo hướng dẫn về các mô hình logistics của Maersk, 2PL tập trung vào công việc chuyên biệt, thường là vận chuyển. Khi thuê, hãy xác nhận điểm nhận, điểm giao và các thao tác được bao gồm.

1.2. 3PL là gì? Phạm vi của 3PL logistics

3PL là gì? Third Party Logistics là việc thuê bên thứ ba thực hiện các nghiệp vụ logistics theo phạm vi thỏa thuận. Dịch vụ có thể gồm nhận hàng, lưu kho, lấy hàng, đóng gói và tổ chức vận chuyển.

Trong thương mại điện tử, 3PL logistics là cum từ quen thuộc thường gắn với nhu cầu hoàn tất đơn hàng. Seller chuyển hàng và dữ liệu cho đối tác; các thao tác tại kho được thực hiện theo hướng dẫn đã thống nhất.

Tài liệu về 3PL của Shopify mô tả việc thuê ngoài các hoạt động như kho bãi, vận chuyển và xử lý đơn. Phạm vi cụ thể vẫn cần được kiểm tra trong hợp đồng.

Để hình dung, hãy dùng một đơn mẫu: shop bán hai sản phẩm, có thiệp và bao bì riêng. Hỏi đối tác từng thao tác được thực hiện thế nào và khoản nào tính phí bổ sung.

Muốn hiểu 2PL và 3PL khác nhau như thế nào, bạn cần đối chiếu từng công việc và trách nhiệm trong hai phương án.

Xem thêm bài viết: 3PL là gì? Cùng tìm hiểu về lợi ích, dịch vụ và cách chọn đối tác phù hợp?

2. 2PL vs 3PL: So sánh 5 điểm khác biệt

2.1. Phạm vi dịch vụ được thuê

Khi so sánh 2PL và 3PL, hãy bắt đầu bằng danh sách công việc. 2PL thường đáp ứng một khâu chuyên biệt; 3PL có thể kết hợp nhiều nghiệp vụ logistics theo hợp đồng.

Sự khác biệt về phạm vi.png

Bạn nên viết yêu cầu dưới dạng thao tác cụ thể: nhận kiện, kiểm đếm, lưu hàng, lấy hàng theo đơn hay bàn giao vận chuyển. Cách này giúp hai bên hiểu cùng một phạm vi.

Nếu báo giá chỉ ghi “giao hàng”, hãy hỏi hàng được nhận trong tình trạng nào. Kiện đã đóng gói hoàn chỉnh khác với sản phẩm còn nằm trên kệ cần lấy và đóng gói.

2.2. Công việc seller còn phải tự quản lý

Với 2PL, seller thường tiếp tục giữ hàng và chuẩn bị kiện trước khi bàn giao vận chuyển. Với 3PL có dịch vụ kho, đối tác thực hiện thêm những thao tác đã được giao; seller cung cấp dữ liệu và giám sát kết quả.

Những quyết định về sản phẩm, giá bán và lời hứa với người mua cần có người phụ trách. Khi thuê đối tác, seller cũng cần quy trình phê duyệt các thao tác phát sinh.

Ví dụ, hàng hoàn về kho không nên tự động được bán lại. Hãy thống nhất cách kiểm tra tình trạng và người được quyền quyết định nhập lại tồn.

2.3. Cách phối hợp dữ liệu và theo dõi vận hành

Với 2PL vận tải, dữ liệu chủ yếu phục vụ theo dõi chuyến hàng và bàn giao. Với 3PL xử lý đơn, seller cần thêm dữ liệu tồn kho và thao tác tại kho; khả năng kết nối phụ thuộc từng nhà cung cấp.

Với vận chuyển, kiểm tra mã theo dõi và cách ghi nhận bàn giao. Với kho xử lý đơn, cần thêm số lượng tồn, hàng chờ kiểm tra và thời điểm chuẩn bị xong kiện.

Nếu dữ liệu đi qua nhiều hệ thống, hãy thống nhất người xử lý khi đồng bộ lỗi. Đơn đã xuất tại kho nhưng còn hiện chờ xử lý trên shop có thể gây thao tác lặp.

2.4. Cấu trúc chi phí và nguồn lực nội bộ

Trong phương án 2PL vận tải, báo giá thường tập trung vào chặng vận chuyển, còn seller tự tính chi phí kho và chuẩn bị hàng. Với 3PL, cần kiểm tra thêm các khoản cho nghiệp vụ thuê ngoài như lưu kho và xử lý đơn.

Ví dụ, phương án tự xử lý hàng có thể cần tiền kho, nhân sự, vật tư và thời gian quản lý. Phương án thuê kho cần kiểm tra phí nhập hàng, lưu kho, xử lý đơn và giao nội địa.

Hãy lập hai dự toán với cùng lượng đơn và cấu hình hàng. Chênh lệch chi phí chỉ có ý nghĩa khi hai phương án đáp ứng cùng yêu cầu phục vụ.

2.5. Khả năng đáp ứng khi nhu cầu thay đổi

Khi dùng 2PL vận tải, seller cần tự bổ sung năng lực lưu kho và đóng gói nếu đơn tăng. Khi thuê những nghiệp vụ đó qua 3PL, cần xác nhận năng lực của đối tác và điều kiện tiếp nhận thêm hàng.

Chẳng hạn, vận chuyển còn chỗ nhưng nhân sự đóng gói nội bộ không kịp vẫn có thể làm đơn chậm. Với kho thuê ngoài, cần xác nhận giờ chốt và năng lực nhận thêm hàng.

Một đợt thử có đơn thường và đơn nhiều món giúp bạn đánh giá rõ hơn. Đừng chỉ dựa vào kết quả của một kiện đơn giản để quyết định toàn bộ luồng hàng.

3. Ví dụ 2PL và 3PL trong hoạt động bán hàng vào Mỹ

3.1. Seller tự xử lý hàng và thuê vận chuyển

Giả sử seller có hàng tại kho do mình quản lý và tự lấy sản phẩm, đóng gói theo đơn. Sau đó, shop bàn giao kiện cho hãng vận tải theo tuyến đã thống nhất.

Trong ví dụ này, phần thuê vận chuyển mang đặc trưng của 2PL. Seller cần bố trí nhân sự chuẩn bị kiện, kiểm tra địa chỉ và theo dõi các đơn chưa bàn giao.

Nếu hàng gửi từ Việt Nam hoặc Trung Quốc đến Mỹ, bạn cần chú ý lập riêng lịch chuẩn bị và lịch vận chuyển. Thời gian hàng nằm chờ tại shop cũng ảnh hưởng ít nhiều đến ngày khách nhận được.

3.2. Seller thuê lưu kho và xử lý đơn tại Mỹ

Giả sử seller đưa một lô hàng sang Mỹ để lưu tại kho đối tác. Khi có đơn, kho lấy sản phẩm, đóng gói và bàn giao cho hãng giao nội địa.

Ví dụ điển hình của 3PL.png

Đây là ví dụ thuê nghiệp vụ fulfillment trong phạm vi 3PL. Seller cần thống nhất mã sản phẩm, số lượng nhập và hướng dẫn xử lý cho từng loại đơn.

Vận chuyển quốc tế đưa lô hàng đến Mỹ; fulfillment xử lý đơn từ hàng tại kho. Hãy tính riêng thời gian và chi phí hai phần để dự toán đúng luồng hàng.

4. Seller nên chọn 2PL hay dịch vụ 3PL?

4.1. Khi bạn chỉ cần thuê một công đoạn chuyên biệt

Hãy xem xét phương án thuê dịch vụ chuyên biệt nếu đội ngũ đã có thể quản lý hàng và chuẩn bị đơn. Nhu cầu cần bổ sung có thể là năng lực vận tải cho một chặng.

Trước khi chọn, hãy đánh giá thời gian nhân viên dành cho đóng gói và xử lý ngoại lệ. Công việc đang làm được ở ngày thường có thể quá tải khi nhiều đơn đến cùng lúc.

4.2. Khi bạn cần đối tác thực hiện nhiều nghiệp vụ kho vận

Nếu muốn thuê lưu kho, quản lý tồn và chuẩn bị đơn, hãy tìm dịch vụ 3PL có phạm vi phù hợp. Gửi cấu hình hàng thực tế để đối tác đánh giá khả năng tiếp nhận.

Với kho Mỹ, cần dự báo lượng bán và thời gian lưu trước khi đưa hàng sang. Mẫu bán tốt không có nghĩa mọi size hoặc màu đều nên nhập với số lượng bằng nhau.

Hãy xác nhận cả luồng hàng hoàn. Seller cần biết hàng trả về được kiểm tra, ghi nhận và chờ quyết định như thế nào.

4.3. Khi cần kết hợp dịch vụ theo từng công đoạn

Shop có thể tự quản lý hàng đầu nguồn, thuê vận chuyển quốc tế và thuê kho Mỹ xử lý đơn. Trước khi triển khai, hãy lập danh sách điểm bàn giao giữa các bên.

Ở mỗi điểm, ghi thông tin cần chuyển và người kiểm tra sai lệch. Ví dụ, số lượng kho nhận cần được đối chiếu với danh sách lô hàng đã gửi.

Nếu một đối tác cung cấp nhiều dịch vụ, vẫn cần tách công việc và phí. Điều này giúp bạn biết chi phí phát sinh ở khâu nào khi thay đổi lượng hàng hoặc cách bán.

5. Những thông tin bạn kiểm tra trước khi thuê đối tác

5.1. Danh sách công việc và các khoản phí

Chuẩn bị tên sản phẩm, số lượng, kích thước và cách đóng gói. Với hàng lưu kho, cung cấp mã SKU, tức mã nhận diện sản phẩm hoặc biến thể, cùng cấu hình đơn phổ biến.

Yêu cầu đối tác làm rõ:

• Công việc nằm trong giá cơ bản và thao tác tính riêng.

• Phí nhận hàng, kiểm đếm và lưu kho, nếu sử dụng.

• Phí lấy thêm sản phẩm, vật tư và đóng gói riêng.

• Cước vận chuyển, phụ phí và phí xử lý hàng hoàn.

• Mức sử dụng tối thiểu hoặc phí hệ thống, nếu có.

Nếu có ưu đãi, hỏi thời hạn và mức phí sau ưu đãi. Ngân sách dài hạn cần thể hiện chi phí khi các điều kiện miễn phí kết thúc.

5.2. Thời gian xử lý, dữ liệu và trách nhiệm khi có sự cố

Hãy thống nhất cách tính thời gian từ lúc nhận đủ dữ liệu đến khi bàn giao kiện. Giờ chốt đơn, ngày làm việc và thời hạn sửa địa chỉ nên được ghi rõ.

Về dữ liệu, OMS là hệ thống quản lý đơn; WMS là hệ thống quản lý kho. API cho phép các hệ thống trao đổi dữ liệu, nhưng cần xác nhận kênh bán và thông tin được hỗ trợ.

Khi có sự cố, hãy biết đầu mối liên hệ và hồ sơ cần cung cấp. Các tình huống nên hỏi trước gồm thiếu hàng, đóng gói sai, thất lạc và đơn đồng bộ lỗi.

6. Câu hỏi thường gặp về 2PL vs 3PL

6.1. 2PL có luôn rẻ hơn 3PL không?

Chúng ta không thể kết luận từ tên mô hình. Hãy tính tổng chi phí cho cùng công việc, gồm cả nhân sự và kho nội bộ. Báo giá một chặng vận chuyển không tương đương báo giá lưu kho, xử lý và giao đơn.

6.2. Thuê 3PL có nghĩa là giao toàn bộ chuỗi cung ứng không?

Phạm vi phụ thuộc vào thỏa thuận. Seller có thể thuê một nhóm nghiệp vụ kho vận và tiếp tục quản lý nguồn hàng, dự báo bán hoặc các đối tác khác. Hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên.

6.3. Có phải mọi forwarder đều là 2PL không?

Không nên phân loại chỉ bằng tên gọi. Forwarder là đơn vị giao nhận có thể tổ chức nhiều dịch vụ khác nhau. Hãy xem họ cung cấp năng lực vận tải, phối hợp vận chuyển hay thực hiện thêm nghiệp vụ logistics trong hợp đồng.

7. Giải pháp vận chuyển và fulfillment của TH Group cho seller bán vào Mỹ

TH Group đồng hành và hỗ trợ seller qua bốn nhóm dịch vụ POD, Dropship, Express và Warehouse. POD phục vụ in theo thiết kế, còn Dropship hỗ trợ nguồn hàng và triển khai đơn. Express hỗ trợ vận chuyển từ Việt Nam/Trung Quốc đến Mỹ; Warehouse đáp ứng nhu cầu lưu kho và xử lý đơn tại Mỹ.

Đội ngũ TH Group.png

• Kết nối vận chuyển quốc tế với kho Mỹ: TH Group hỗ trợ đưa hàng từ Việt Nam, Trung Quốc sang Mỹ và lưu kho để xử lý đơn. Seller có thể phối hợp lịch bổ sung hàng với nhu cầu bán, đồng thời tính riêng vận chuyển quốc tế và dịch vụ tại kho.

• Thuê ngoài nghiệp vụ theo nhu cầu: Seller có thể trao đổi về lưu kho, lấy hàng, đóng gói và bàn giao vận chuyển. Xác định từng thao tác giúp bạn lựa chọn phạm vi hỗ trợ sát với công việc đội ngũ cần bàn giao.

• Dự toán chi phí theo cấu hình đơn: Phí fulfillment nội địa Mỹ từ 1,2 USD/đơn là mức tham khảo để lập ngân sách ban đầu. Cần đối chiếu báo giá theo số sản phẩm, vật tư, cước giao và phí bổ sung để tính tổng chi phí.

• Theo dõi tồn kho và tiến độ xử lý: Hệ thống quản lý hỗ trợ theo dõi đơn, tồn kho và dữ liệu từ các kênh bán được hỗ trợ. Seller cần xác nhận phạm vi kết nối để chuẩn bị cách chuyển dữ liệu phù hợp.

• Hỗ trợ xử lý hàng hoàn tại Mỹ: Seller có thể trao đổi yêu cầu tiếp nhận và xử lý sản phẩm trả về. Cần thống nhất việc kiểm tra tình trạng, ghi nhận hàng và phê duyệt phương án xử lý.

Việc lựa chọn 2PL vs 3PL nên bắt đầu từ công việc bạn cần thuê và nguồn lực sẵn có. Nếu đang chuẩn bị bán vào Mỹ, liên hệ TH Group với thông tin sản phẩm, nguồn hàng và sản lượng để được tư vấn phương án vận chuyển và fulfillment phù hợp.


Hotline: 0335 124 089 | Email: [email protected] | Website: thgfulfill.com/vi

Ảnh liên quan (2)