Quay lại Tin tức
📊 Warehouse2026-10-15

Phí lưu kho tại Mỹ được tính như thế nào? Hướng dẫn cho seller

Phí lưu kho tại Mỹ
Nhấn để phóng to

Bài viết giúp seller hiểu cách tính phí lưu hàng tại kho fulfillment Mỹ và kiểm tra các điều kiện trong báo giá. Bạn có thể dự toán ngân sách theo lượng tồn, thời gian lưu và phạm vi ưu đãi để đưa ra quyết định phù hợp.

Phí lưu kho tại Mỹ phụ thuộc vào lượng hàng tính phí, đơn vị lưu trữ và thời gian sử dụng dịch vụ. Một báo giá theo sản phẩm sẽ có cách đối chiếu khác báo giá theo mét khối hoặc pallet. Vì vậy, seller cần hiểu cơ sở tính trước khi so sánh các kho. Bài viết dưới đây từ TH Group sẽ giải thích từng cách tính, những khoản cần kiểm tra và chi phí khi hàng lưu lâu. Phần cuối giới thiệu thông tin dịch vụ TH Group Warehouse để bạn có thêm cơ sở lập ngân sách.

1. Phí lưu kho tại Mỹ là gì và bao gồm những gì?

Phí lưu kho tại Mỹ là khoản seller trả để lưu giữ hàng tại kho theo thỏa thuận dịch vụ. Trong kho fulfillment, hàng được lưu sẵn để phục vụ lấy hàng, đóng gói và giao khi có đơn.

phi-luu-kho-tai-my.png

Phạm vi phí cần được đọc cùng báo giá của từng đối tác. Seller nên xác nhận khoản nào thuộc lưu hàng và khoản nào được tính theo công việc phát sinh.

1.1. Phí lưu kho fulfillment là khoản phí nào?

Phí lưu kho fulfillment thường được xác định từ lượng sản phẩm hoặc không gian lưu trữ tính phí trong một kỳ. Đơn vị có thể là sản phẩm, mét khối, pallet, kệ hoặc ô chứa.

Khi tìm giá thuê kho tại Mỹ, seller cần mô tả rõ nhu cầu dùng dịch vụ lưu hàng và xử lý đơn. Bạn nên cung cấp loại sản phẩm, lượng tồn và kích thước kiện để nhận báo giá phù hợp.

Ví dụ, 500 phụ kiện nhỏ và 500 sản phẩm cồng kềnh có cùng số lượng nhưng nhu cầu không gian khác nhau. Vì vậy, số sản phẩm không phải lúc nào cũng đủ để dự toán phí.

1.2. Phân biệt phí lưu kho với phí nhập kho và xử lý đơn

Seller nên đối chiếu riêng ba nhóm việc: tiếp nhận hàng, lưu hàng và xử lý đơn. Phí kiểm đếm, dán nhãn hoặc đóng lại kiện có thể được tính riêng theo yêu cầu.

Hướng dẫn chi phí fulfillment của ShipBob cũng phân chia các khoản như nhận hàng, lưu trữ, lấy hàng, đóng gói và vận chuyển. Khi đọc báo giá, cần kiểm tra phạm vi bao gồm của từng khoản.

Phí container lưu tại cảng thuộc bối cảnh giao nhận khác với phí giữ sản phẩm trong kho fulfillment. Bài này tập trung vào hàng đã được đưa vào kho để phục vụ bán hàng.

2. Cách tính phí lưu kho tại Mỹ theo từng đơn vị

Cách tính phí lưu kho cần thống nhất cả lượng hàng tính phí và kỳ áp dụng đơn giá. Seller nên yêu cầu đối tác giải thích bằng chính dữ liệu lô hàng của mình.

Các công thức dưới đây áp dụng cho từng cơ sở tính, chưa bao gồm ưu đãi hoặc phụ phí riêng. Lượng tồn thay đổi trong kỳ cần được xử lý theo quy tắc của kho.

2.1. Tính theo số sản phẩm lưu kho

Nếu kho tính theo sản phẩm cho một kỳ đầy đủ, công thức cơ bản là:

Phí lưu kho trong kỳ = Số sản phẩm tính phí × Đơn giá mỗi sản phẩm trong kỳ.

Điểm cần hỏi là “số sản phẩm tính phí” được xác định như thế nào. Kho có thể quy định cách lấy số liệu theo ngày, bình quân hoặc một thời điểm chốt cụ thể.

tinh-theo-san-pham.png

Ví dụ giả định, 800 sản phẩm được tính phí trọn tháng với đơn giá 0,15 USD/sản phẩm/tháng. Phí lưu hàng của tháng đó là 800 × 0,15 = 120 USD.

Nếu giữa tháng đã xuất một phần hàng, không thể tự thay số đầu tháng bằng số cuối tháng. Bạn cần áp dụng đúng cách ghi nhận tồn kho trong báo giá.

2.2. Tính theo thể tích CBM hoặc cubic foot

CBM là mét khối, còn cubic foot là foot khối. Khi báo giá dùng đơn vị thể tích, công thức cho một kỳ đầy đủ là:

Phí lưu kho trong kỳ = Thể tích tính phí × Đơn giá mỗi đơn vị thể tích trong kỳ.

Nếu các kích thước đều tính bằng mét, thể tích thùng bằng dài × rộng × cao. Chẳng hạn, thùng 0,5 × 0,4 × 0,3 m có thể tích 0,06 CBM.

Với 20 thùng như vậy, tổng thể tích hình học là 1,2 CBM. Tuy nhiên, thể tích tính phí còn phụ thuộc cách đo, làm tròn và quy định không gian lưu của kho.

Hãy hỏi kho tính theo tổng thể tích kiện hay dung lượng vị trí dành cho hàng. Khi so báo giá, cần quy đổi về cùng đơn vị; không so trực tiếp giá mỗi CBM với giá mỗi cubic foot.

2.3. Tính theo pallet, kệ hoặc ô chứa

Với cách tính theo vị trí lưu trữ, công thức cho một kỳ đầy đủ là:

Phí lưu kho trong kỳ = Số vị trí tính phí × Đơn giá mỗi vị trí trong kỳ.

Ví dụ giả định, hàng sử dụng 3 vị trí pallet, mỗi vị trí có giá 35 USD/tháng. Phí lưu hàng trọn tháng là 3 × 35 = 105 USD.

Seller cần hỏi giới hạn chiều cao, kích thước và trọng lượng của mỗi vị trí. Đồng thời, kiểm tra cách tính khi một pallet chỉ còn ít hàng hoặc phải tách sang vị trí khác.

Nếu hàng đã bán bớt, số vị trí tính phí chưa chắc giảm ngay. Việc gộp hàng hoặc giải phóng vị trí cần được xác nhận với kho.

2.4. Ví dụ tính phí theo tháng và thời gian ưu đãi

Giả sử một kho báo giá 25 USD/CBM/tháng, áp dụng cho thể tích tính phí cố định 2 CBM. Phí một tháng đầy đủ là 50 USD; hai tháng đầy đủ là 100 USD.

Đây là ví dụ giả định, chưa có miễn phí lưu kho hoặc phụ phí. Nếu hàng chỉ lưu một phần tháng, cần biết kho tính theo ngày hay áp dụng mức cho cả kỳ.

Với ưu đãi miễn phí, hãy xác định rõ khoảng thời gian và lượng hàng được miễn. Chẳng hạn, miễn phí 1 CBM không có nghĩa toàn bộ 2 CBM trong ví dụ đều được miễn.

Bạn cũng không nên tự chia đơn giá tháng cho 30 để tính lẻ ngày. Kho có thể áp dụng quy tắc khác về kỳ thanh toán, làm tròn và mức tối thiểu.

3. Cần kiểm tra gì trong bảng giá lưu kho Mỹ?

Một bảng giá lưu kho Mỹ hữu ích phải cho phép seller tính lại khoản phí từ dữ liệu hàng tồn. Đơn giá cần đi cùng đơn vị, kỳ tính và điều kiện áp dụng.

Trước khi chọn kho, nên gửi cùng một bộ thông tin cho các bên cần lấy báo giá. Cách này giúp việc so sánh phí lưu kho 3PL tại Mỹ có cùng cơ sở.

3.1. Đơn giá, đơn vị tính và mức phí tối thiểu

Trước hết, kiểm tra giá được ghi theo sản phẩm, CBM, pallet hay vị trí khác. Sau đó, xác nhận kỳ áp dụng là ngày, tuần hoặc tháng.

Mức phí tối thiểu và cách làm tròn cũng cần được hỏi rõ. Báo giá thấp hơn trên một đơn vị chưa chắc tạo tổng phí thấp hơn cho lượng hàng thực tế.

Ví dụ giả định, phép tính theo lượng hàng cho kết quả 12 USD, nhưng hợp đồng có mức tối thiểu 30 USD/tháng. Khi đó, ngân sách phải phản ánh mức tối thiểu áp dụng.

Seller nên đề nghị một phép tính mẫu với lượng tồn dự kiến. Nếu kho đưa hai cơ sở tính, hãy hỏi trường hợp áp dụng từng cơ sở và có được lựa chọn hay không.

3.2. Thời điểm bắt đầu tính phí và điều kiện miễn phí

Hãy xác nhận thời gian lưu được ghi nhận từ lúc kho nhận kiện hay hoàn tất nhập hàng. Với ưu đãi, cần biết ngày bắt đầu, ngày kết thúc và đối tượng được áp dụng.

Các điều kiện nên được làm rõ gồm:

• Đối tượng: Khách sử dụng kho lần đầu hay mọi khách hàng.

• Phạm vi hàng: Toàn bộ hàng, một số SKU hay lô được xác nhận.

• Dung lượng: Số sản phẩm, thể tích hoặc vị trí được miễn.

• Thời hạn: Tính theo khách hàng, theo lô hay cách khác trong chính sách.

• Sau ưu đãi: Đơn giá áp dụng và cách tính phần vượt phạm vi miễn phí.

Khi gửi bổ sung hàng, đừng mặc định thời gian miễn phí bắt đầu lại. Seller nên có xác nhận về chính sách dành cho các lô nhập tiếp theo.

3.3. Những khoản tính riêng ngoài phí lưu hàng

Chi phí lưu kho tại Mỹ trong ngân sách thường cần được đặt cạnh các khoản vận hành liên quan. Tuy nhiên, khi đối chiếu, nên giữ từng khoản riêng để biết công việc nào tạo ra phí.

nhung-khoan-rieng.png

Những mục cần kiểm tra trong báo giá gồm:

• Phí tiếp nhận, kiểm đếm và kiểm kê theo yêu cầu.

• Phí dán nhãn, đóng lại kiện hoặc phân loại hàng.

• Phí xuất chuyển hàng và xử lý hàng hoàn.

• Phí lấy hàng, đóng gói, vật tư và giao nội địa khi có đơn.

Các khoản này chỉ phát sinh theo dịch vụ và chính sách đã thỏa thuận. Với công việc bổ sung, hãy xác nhận cách báo giá và duyệt phí trước khi thực hiện.

4. Phí lưu kho dài hạn phát sinh khi nào?

Hàng tiếp tục nằm trong kho qua nhiều kỳ sẽ tạo chi phí lưu trữ lũy kế. Ngoài khoản thông thường, một số chính sách có thể quy định phụ phí riêng theo tuổi tồn.

Khi hỏi phí lưu kho dài hạn, seller cần làm rõ đang nói về tổng tiền lưu nhiều tháng hay phụ phí bổ sung. Hai cách hiểu này dẫn đến phép tính khác nhau.

4.1. Phân biệt phí lưu hàng lâu với phụ phí lưu kho dài hạn

Ví dụ giả định, phí lưu ổn định 40 USD/tháng trong 6 tháng tạo tổng phí 240 USD. Khoản này là phí lũy kế, chưa có phụ phí vì hàng lưu lâu.

Nếu kho có phụ phí dài hạn, cần biết ngưỡng thời gian, đơn vị tính và phạm vi hàng áp dụng. Không nên lấy mốc tuổi tồn của một dịch vụ khác áp sang kho đang sử dụng.

Hãy hỏi tuổi hàng được theo dõi theo lô nhập hay phương pháp nào. Với nhiều lần bổ sung cùng SKU, thông tin này giúp đối chiếu đúng nhóm hàng chịu phí.

4.2. Những yếu tố có thể làm tăng chi phí lưu kho

Sản phẩm cồng kềnh hoặc chiếm nhiều vị trí có thể làm lượng lưu trữ tính phí cao hơn. Hàng cần điều kiện bảo quản riêng cũng cần báo giá tương ứng nếu kho tiếp nhận.

Hàng bán chậm làm thời gian phải giữ hàng kéo dài. Trong khi đó, hàng đã bán bớt vẫn có thể chiếm vị trí lưu trữ chưa được giải phóng theo cách tính của kho.

Đơn giá mùa cao điểm hoặc phụ phí đặc thù chỉ nên đưa vào dự toán khi kho có quy định. Seller cần kiểm tra thời gian áp dụng và cách thông báo thay đổi giá.

4.3. Kiểm tra ngân sách khi hàng chưa bán hết

Để dự toán những tháng tiếp theo, hãy dùng lượng tồn hoặc dung lượng dự kiến của từng kỳ. Nếu giữ nguyên tồn đầu kỳ cho mọi tháng, ngân sách có thể không phản ánh kế hoạch bán hàng.

Bạn nên lập ít nhất một tình huống hàng bán chậm hơn dự kiến. Phần tính cần thể hiện phí lưu thông thường, phần hết ưu đãi và phụ phí nếu có.

Nếu cân nhắc xuất chuyển hoặc xử lý hàng, hãy hỏi chi phí của phương án đó trước khi quyết định. So sánh cần bao gồm cả phí tiếp tục lưu và phí thực hiện phương án thay thế.

5. TH Group Warehouse hỗ trợ seller quản lý phí lưu kho tại Mỹ như thế nào?

TH Group Warehouse cung cấp dịch vụ lưu hàng và fulfillment tại Mỹ cho seller cần xử lý đơn gần thị trường tiêu thụ. Khi lập ngân sách, seller có thể gửi thông tin sản phẩm, lượng tồn và thể tích hàng để trao đổi cơ sở tính phí. Báo giá cần xác định phí lưu kho, điều kiện ưu đãi và những khoản xử lý đơn phát sinh sau đó.

thg-ho-tro-khach-hang-tan-tam.png

• Có cơ sở dự toán phí lưu hàng: Trang giá TH Group công bố 0,1 USD/sản phẩm/tháng hoặc 20 USD/CBM/tháng. Seller cần xác nhận cơ sở áp dụng cho hàng của mình và quy tắc xác định lượng tính phí.

• Kiểm tra điều kiện miễn phí 90 ngày: Trang giá ghi ưu đãi cho khách sử dụng kho lần đầu với phạm vi 1 CBM. Phần vượt dung lượng và phí sau ưu đãi cần được xác nhận trong báo giá.

• Theo dõi lượng tồn và đơn hàng: OMS/WMS hỗ trợ quản lý dữ liệu tồn kho và đơn hàng. Seller có thể đối chiếu lượng hàng với kế hoạch bán và chuẩn bị thông tin khi kiểm tra phí.

• Kết nối lưu hàng với fulfillment: TH Group hỗ trợ nhận hàng, lưu kho, lấy hàng, đóng gói và bàn giao vận chuyển tại Mỹ. Pick & pack từ 1,2 USD là khoản xử lý đơn, cần kiểm tra theo trọng lượng, số sản phẩm và dịch vụ đi kèm.

• Trao đổi phương án cho hàng cần xử lý thêm: Seller có thể hỏi về hàng hoàn, đóng lại kiện hoặc xuất chuyển theo nhu cầu. Phạm vi công việc và phí liên quan cần được xác nhận trước khi thực hiện.

Để nhận báo giá phù hợp, liên hệ TH Group và gửi số SKU, kích thước kiện, lượng tồn dự kiến cùng thời gian lưu hàng. Có đủ dữ liệu đầu vào giúp hai bên thống nhất cách tính và ngân sách ngay từ đầu.


Hotline: 0335 124 089 | Email: [email protected] | Website: thgfulfill.com/vi

Ảnh liên quan (2)